Thuật ngữ điện ảnh Ký tự A

0

Thuật ngữ điện ảnh Ký tự A

Bộ từ điển này được sắp xếp theo dãy ký tự Alphabet từ A-Z, vì thời lượng bài khá dài và không gian chia sẻ quá hạn hẹp, nên chúng tôi sẽ truyền tải đến các bạn thành nhiều kỳ, hi vọng loạt bài chia sẻ này sẽ giúp ích phần nào cho công việc học tập của các bạn. Chúc các Bạn thành công.

A

Academy Awards: Giải thưởng điện ảnh danh tiếng của Viện hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa kỳ, giải thưởng còn có tên gọi khác là giải Oscar

Acting: Diễn  xuất

Action Film: Phim hành động

Action Khẩu lệnh bắt đầu diễn của đạo diễn

Actor: Diễn viên

Actress: Diễn viên nữ

Ad Break: Tạm dừng để phát hình quảng cáo

Adapt: Chuyển thể kịch bản

Adapter: Tác giả chuyển thể

Additional Photography: Cảnh quay bổ sung

Adventure Film: Thể loại phim phiêu lưu mạo hiểm

Aerial Camera: Máy quay trên không

Aerial Shot: Cú máy quay từ trên cao

Aesthetic of Film: Thẩm mỹ điện ảnh

Agent: Người quản lý đại diện cho đạo diễn hoặc diện viên

Air: Phát song

Alternate Scence: Cảnh quay xen kẽ

Amateur Film: Bộ phim của những nhà làm phim nghiệp dư

Amateur Filmmaker: Nhà làm phim nghiệp dư

Abient Light: Ánh sáng của bối cảnh nền

Abient Sound: Âm thanh của bối cảnh nền

Anamorphosis: hệ thống quang học đặt trước máy quay và máy chiếu để ép giãn hình ảnh theo chiều ngang.

Angle of View: Góc nhìn qua máy quay

Antagonist: Nhân vật phản diện

Aperture: Khẩu độ của ống kính máy quay

Archive Footage: Đoạn phim trích dẫn từ nguồn phim tài liệu

Armorer: Người phụ trách đạo cụ là các loại bình khí, vũ khí

Art Director: Giám đốc phụ trách thiết kế mỹ thuật chop him

Artistic Director: Người chỉ đạo nghệ thuật chop him

Aspect Ratio: Tỉ lệ chiều ngang và dọc của khuôn hình

Assistant Cameraman: Trợ lý quay phim ( Phó quay hoặc Phụ quay)

Assistant Director: Trợ lý Đạo diễn

Audience Rating: Chỉ số đo Rating đơn vị tính số lượng người đang theo dõi cúa chương trình nào đó

Audio Library: Thư viện âm thanh

Audio Signal: Tín hiệu âm thanh

Auto Dissolve: Chồng mờ tự động

Autofocus: Chỉnh nét tự động

Avant Garde Film: Phim thể nghiệm

Axis: Trục quay

Để lại bình luận hoặc cần tư vấn

  Theo dõi  
thông báo
Gọi ngay
Chỉ đường